Bê tông nhựa nóng (Hot Mix Asphalt – HMA) là vật liệu chủ lực trong xây dựng đường giao thông hiện đại nhờ đặc tính bền chắc, linh hoạt và khả năng chịu tải cao. Tuy nhiên, loại vật liệu này không chỉ có một dạng cố định mà được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí kỹ thuật, nhằm phù hợp với mục đích sử dụng và điều kiện thi công cụ thể.
Dưới đây là các tiêu chí chính để phân loại bê tông nhựa nóng một cách chi tiết và dễ hiểu nhất:
Dựa vào kích cỡ cốt liệu (hay còn gọi là cấp phối hạt)
Đây là cách phân loại phổ biến nhất và được dùng rộng rãi trong thực tế thi công.
a. Bê tông nhựa hạt mịn (AC-10)
Đặc điểm: Kích thước hạt nhỏ (cốt liệu tối đa 10mm), bề mặt nhẵn mịn.
Ứng dụng: Dùng cho lớp mặt trên cùng (lớp wearing course) – nơi tiếp xúc trực tiếp với bánh xe, yêu cầu tính thẩm mỹ và độ bằng phẳng cao.
Ưu điểm: Êm ái, giảm tiếng ồn, dễ thi công trong khu đô thị.

b. Bê tông nhựa hạt trung (AC-16)
Đặc điểm: Cốt liệu trung bình (kích thước tối đa 16mm), độ nhám cao hơn AC-10.
Ứng dụng: Thường sử dụng cho lớp móng mặt hoặc lớp trung gian trong kết cấu áo đường.
Ưu điểm: Kết hợp được giữa độ bền và khả năng chống trượt.
c. Bê tông nhựa hạt thô (AC-25)
Đặc điểm: Cốt liệu lớn (kích thước tối đa 25mm), kết cấu thô ráp, độ nhám cao.
Ứng dụng: Dùng cho lớp móng trên (base layer) – chịu tải chính từ xe cộ, thường trong các tuyến đường quốc lộ, cao tốc.
Ưu điểm: Chịu tải nặng, tăng khả năng chống lún vệt bánh xe.
Dựa vào loại nhựa đường sử dụng
Nhựa đường là thành phần liên kết chính trong hỗn hợp bê tông nhựa, và loại nhựa sử dụng cũng ảnh hưởng đến tính chất hỗn hợp.
a. Bê tông nhựa sử dụng nhựa đường 60/70
Loại phổ thông nhất tại Việt Nam, thích hợp cho điều kiện thời tiết nhiệt đới.
Ứng dụng đa dạng cho các tuyến đường có tải trọng từ trung bình đến cao.
b. Bê tông nhựa polymer (PMB – Polymer Modified Bitumen)
Nhựa đường được cải tiến bằng polymer giúp tăng độ đàn hồi, chống hằn lún và nứt nẻ.
Thường được dùng cho sân bay, cao tốc hoặc nơi có nhiệt độ dao động lớn và lưu lượng xe tải cao.
c. Bê tông nhựa sử dụng nhựa đường cứng (Hard Grade Asphalt)
Có độ cứng cao hơn, thích hợp với những vùng có nền đất yếu hoặc khí hậu nóng ẩm quanh năm.
Dựa vào điều kiện thi công – nhiệt độ hỗn hợp
Bê tông nhựa nóng (Hot Mix Asphalt): Được trộn và thi công ở nhiệt độ từ 140°C – 160°C.
Bê tông nhựa ấm (Warm Mix Asphalt): Dùng phụ gia giúp giảm nhiệt độ trộn xuống còn 110°C – 130°C, thân thiện với môi trường.
Bê tông nhựa nguội (Cold Mix Asphalt): Không cần gia nhiệt, thích hợp sửa chữa tạm thời, nhưng độ bền không cao.

Dựa vào phương pháp thi công hoặc đặc tính kỹ thuật
Bê tông nhựa rỗng (OGFC – Open Graded Friction Course): Cấu trúc hở, dùng làm lớp phủ chống trượt, thoát nước nhanh.
Bê tông nhựa đầm chặt (Dense Graded Asphalt): Kết cấu đặc, ít khe hở, phổ biến nhất trong xây dựng đường bộ.
Bê tông nhựa chống thấm (SMA – Stone Mastic Asphalt): Cường độ cao, chống trượt tốt, sử dụng tại nơi có tải trọng nặng và yêu cầu độ bám dính cao.